Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ビン ヒン
意味
Meaning
sideburns
Hán Việt: tấn, mấn (24n)
1. Tóc mai, tóc bên mái tai. Ta quen đọc là chữ mấn. Bạch Cư Dị 白居易: Vân mấn hoa nhan kim bộ dao, Phù dung trướng noãn độ xuân tiêu 雲鬢花顏金步搖,芙蓉帳暖度春霄 (Trường hận ca 長恨歌) Mặt nàng đẹp như hoa, tóc mượt như mây,

Back Hide Home Draw 鬢