Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
カン わげ みずら
意味
Meaning
topknot, chignon, male hairstyle of looped ponytails
Hán Việt: hoàn (23n)
Bộ thủ: 髟
Số nét: 23
Âm Nhật: カン


1. Quấn tóc làm dáng.
2. Con ở. Tục gọi con đòi là nha hoàn 丫鬟.

Back Hide Home Draw 鬟