Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
シュ ス ひげ
意味
Meaning
beard, mustache
Hán Việt: tu (22n)
1. Râu cằm. Vật gì có tua lủa tủa ra cũng gọi là tu. Như liên tu 蓮鬚 tua bông sen.

Back Hide Home Draw 鬚