Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ケイ キツ たぶさ みずら もとどり
意味
Meaning
samurai topknot
Hán Việt: kế, kết (16n)
1. Cái búi tóc. Cũng đọc là chữ kết.
2. Một âm là cát. Thần bếp, thần táo.

Back Hide Home Draw 髻