Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
シ ひげ くちひげ
意味
Meaning
beard, mustache
Hán Việt: tì (15n)
Bộ thủ: 髟
Số nét: 16
Âm Nhật: シ
ひげ

1. Râu trên mồm. Râu mọc chung quanh trên mồm trên gọi là tì.

Back Hide Home Draw 髭