Kanji Lookup


音読み
Onyomi
だっ
訓読み
Kunyomi
ダツ タツ
意味
Meaning
proper name
Hán Việt: thát (22n)
1. Thát Ðát 韃靼 một bộ lạc ở phía bắc nước Tàu, tức xứ Mông Cổ 蒙古 bây giờ.

Back Hide Home Draw 韃