Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ヒ ビ ミ なび.く ない わ.ける
意味
Meaning
flutter, wave, bow to, obey, seduce
Hán Việt: mĩ, mi (19n)
Bộ thủ: 非
Số nét: 19
Âm Nhật: ビ
なび・く

1. Lướt theo. Nhân thế nó đi mà lướt theo. Như tùng phong nhi mĩ 從風而靡 theo gió mà lướt, phong mĩ nhất thời 風靡一時

Back Hide Home Draw 靡