Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ヒ もや
意味
Meaning
falling rain or snow
Hán Việt: phi (16n)
1. Lả tả. Như Kinh Thi 詩經 nói vũ tuyết kì phi 雨雪其霏 mưa tuyết lả tả. Nguyễn Du 阮攸: Ngô thành bạc mộ thượng phi phi 梧城簿暮尙霏霏 (đến) thành Ngô, trời sắp tối, vẫn mưa lất phất.

Back Hide Home Draw 霏