Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
タツ タチ
意味
Meaning
gate
Hán Việt: thát (21n)
1. Cái cửa nách ở trong cung.
2. Cái cửa.
3. Vèo, tả cái vẻ nhanh.

Back Hide Home Draw 闥