Kanji Lookup


音読み
Onyomi
なべ
訓読み
Kunyomi
ヘン あた.り ほと.り -べ
意味
Meaning
edge, margin, side, border
Hán Việt: biên (19n)
Bộ thủ: 迴-回
Số nét: 19
Âm Nhật: ヘン
あた・り・べ

1. Ven bờ. Như giang biên 江邊 ven bờ sông.
2. Bên cõi, chỗ địa phận nước này giáp nước kia. Như biên phòng 邊防 sự p

Back Hide Home Draw 邊