Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ジ ニ ちか.い
意味
Meaning
approach, near, close
Hán Việt: nhĩ (18n)
1. Gần. Như mật nhĩ 密邇 gần sát. Hà nhĩ 遐邇 xa gần.
2. Tới gần.

Back Hide Home Draw 邇