Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
カン かえ.る
意味
Meaning
send back, return
Hán Việt: hoàn, toàn (17n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 16
Âm Nhật: カン


1. Trở lại, về. Đã đi rồi trở lại gọi là hoàn. Như hoàn gia 還家 trở về nhà.
2. Trả. Như hoàn trái 還債 trả nợ.
3. Đoái. <

Back Hide Home Draw 還