Kanji Lookup


音読み
Onyomi
すす.む
訓読み
Kunyomi
マイ バイ ゆ.く
意味
Meaning
go, excel
Hán Việt: mại (17n)
Bộ thủ: 迴-回
Số nét: 16
Âm Nhật: マイ


1. Đi xa.
2. Quá hơn. Như đăng tam mại ngũ 登三邁五 hơn cả năm đời Ngũ đế trước.
3. Già. Như lão mại 老邁 già cả.

Back Hide Home Draw 邁