Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ヒ さ.ける よ.ける
意味
Meaning
evade, avoid, avert, ward off, shirk, shun
Hán Việt: tị (17n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 16
Âm Nhật: ヒ
さ・ける・よ・ける

1. Lánh, lánh xa không cho gặp gọi là tị. Như hồi tị 迴避 quay lánh ra chỗ khác.
2. Kiêng. Như tị h

Back Hide Home Draw 避