Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ニョウ ジョウ めぐ.る
意味
Meaning
surround
Hán Việt: nhiễu (16n)
1. Vòng quanh, cùng nghĩa chữ nhiễu 繞.

Back Hide Home Draw 遶