Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
チ おく.れる おく.らす おそ.い
意味
Meaning
late, tardy, slow, delay
Hán Việt: trì, trí (15n)
1. Chậm chạp.
2. Đi thong thả, lâu, chậm.
3. Trì trọng.
4. Một âm là trí. Đợi. Như trí quân vị chí 遲君未至 đợi anh chưa đến, trí minh 遲明 đợi một tí nữa thì sáng.

Back Hide Home Draw 遲