Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
トン のが.れる
意味
Meaning
deceive, hide, conceal, flee
Hán Việt: độn (15n)
1. Trốn. Cùng nghĩa với chữ độn 遁.
2. Lừa dối.

Back Hide Home Draw 遯