Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
シャ さえぎ.る
意味
Meaning
intercept, interrupt, obstruct
Hán Việt: già (15n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 14
Âm Nhật: シャ
さえぎ・る

1. Chận. Như già kích 遮擊 đánh chận hậu, đánh úp.
2. Che. Như già cái 遮蓋 che trùm, già hộ 遮護 che chở, v.v.

Back Hide Home Draw 遮