Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ヨウ はる.か
意味
Meaning
far off, distant, long ago
Hán Việt: diêu, dao (14n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 12
Âm Nhật: ヨウ
はる・か

1. Xa. Cũng đọc là dao.

Back Hide Home Draw 遥