Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ケン つか.う -つか.い -づか.い つか.わす や.る
意味
Meaning
dispatch, despatch, send, give, donate, do, undertake
Hán Việt: khiển, khán (14n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 13
Âm Nhật: ケン
つか・わす・や・る

1. Phân phát đi. Như khiển tán 遣散 phân phát đi hết.
2. Sai khiến.
3. Một

Back Hide Home Draw 遣