Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ソ サク さかのぼ.る
意味
Meaning
go upstream, retrace the past
Hán Việt: tố (14n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 13
Âm Nhật: ス
さかのぼ・る

1. Ngoi lên. Ngược dòng bơi lên gọi là tố hồi 遡回. Thuận dòng bơi xuống gọi là tố du 遡游.
2. Tìm tòi, suy tìm nguyê

Back Hide Home Draw 遡