Kanji Lookup


音読み
Onyomi
お おに ど どお
訓読み
Kunyomi
エン オン とお.い
意味
Meaning
distant, far
Hán Việt: viễn, viển (14n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 13
Âm Nhật: エン・ オン
とお・い

1. Xa, trái lại với chữ cận 近.
2. Sâu xa.
3. Dài dặc.
4. Họ Viễn.
5. Một âm là viển. Xa lìa.
6. Xa đi,

Back Hide Home Draw 遠