Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
テイ かわ.る たがいに
意味
Meaning
hand over, deliver, substitute
Hán Việt: đệ, đái (14n)
1. Thay đổi, lần lượt.
2. Một âm là đái. Xúm quanh.

Back Hide Home Draw 遞