Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ソン したが.う へりくだ.る ゆず.る
意味
Meaning
humble, modest
Hán Việt: tốn (14n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 14
Âm Nhật: ソン


1. Trốn, lẩn.
2. Tự lánh đi.
3. Nhún thuận.
4. Kém.

Back Hide Home Draw 遜