Kanji Lookup


音読み
Onyomi
かつ さと て てつ とおる みち
訓読み
Kunyomi
タツ ダ -たち
意味
Meaning
accomplished, reach, arrive, attain
Hán Việt: đạt (13n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 12
Âm Nhật: タツ
たち

1. Suốt. Như tứ thông bát đạt 四通八達 thông cả bốn mặt suốt cả tám phía. Phàm từ chỗ này tới chỗ kia mà được thông s

Back Hide Home Draw 達