Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
シュウ せま.る つよ.い
意味
Meaning
strong, powerful
Hán Việt: tù (13n)
1. Cấp bách.
2. Sắp hết. Như tuế tù 歲遒 năm sắp hết.
3. Họp, góp lại.
4. Cứng mạnh.
5. Bền chắc.

Back Hide Home Draw 遒