Kanji Lookup


音読み
Onyomi
とお
訓読み
Kunyomi
カ とお.い なんぞ
意味
Meaning
distant
Hán Việt: hà (13n)
1. Xa. Như hà phương 遐方 phương xa, hà nhĩ 遐邇 xa gần, v.v.
2. Cùng nghĩa với chữ hà 何 sao.

Back Hide Home Draw 遐