Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
アツ とど.める と.める
意味
Meaning
stop, suppress
Hán Việt: át (13n)
1. Ngăn cấm. Như cấm át loạn manh 禁遏亂萌 cấm tiệt mầm loạn.

Back Hide Home Draw 遏