Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
カ す.ぎる -す.ぎる -す.ぎ す.ごす あやま.つ あやま.ち よ.ぎる
意味
Meaning
overdo, exceed, go beyond, error
Hán Việt: quá, qua (13n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 12
Âm Nhật: カ
あやま・ち・す・ぎる

1. Vượt. Hơn. Như quá độ 過度 quá cái độ thường.
2. Lỗi, làm việc trái lẽ gọi là quá. Như cải quá 改過 đ

Back Hide Home Draw 過