Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
チ おく.れる おく.らす おそ.い
意味
Meaning
slow, late, back, later
Hán Việt: trì (13n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 12
Âm Nhật: チ
おそ・い・おく・れる

1. Tục dùng như chữ trì 遲,迡.

Back Hide Home Draw 遅