Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ユ いよいよ こ.える
意味
Meaning
pass, go beyond
Hán Việt: du (13n)
1. Vượt qua. Như du hà 逾河 vượt qua sông.
2. Hơn.
3. Càng.

Back Hide Home Draw 逾