Kanji Lookup


音読み
Onyomi
いっ はや へん
訓読み
Kunyomi
イツ そ.れる そ.らす はぐ.れる
意味
Meaning
deviate, idleness, leisure, miss the mark, evade, elude, parry, diverge
Hán Việt: dật (12n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 11
Âm Nhật: イツ


1. Lầm lỗi. Như dâm dật 淫逸 dâm dục quá độ.
2. Sổng ra. Như mã dật bất năng

Back Hide Home Draw 逸