Kanji Lookup


音読み
Onyomi
のぶ
訓読み
Kunyomi
シン すす.む すす.める
意味
Meaning
advance, proceed, progress, promote
Hán Việt: tiến (12n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 11
Âm Nhật: シン
すす・む

1. Tiến lên. Trái lại với chữ thoái 退.
2. Dắt dẫn lên.
3. Dâng. Như tiến cống 進貢 dâng đồ cống. Tiến bi

Back Hide Home Draw 進