Kanji Lookup


音読み
Onyomi
ずれ つれ むらじ れ
訓読み
Kunyomi
レン つら.なる つら.ねる つ.れる -づ.れ
意味
Meaning
take along, lead, join, connect, party, gang, clique
Hán Việt: liên (11n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 10
Âm Nhật: レン
つら・なる・つ・れる

1. Liền. Hai bên liền tiếp nhau gọi là liên.
2. Liền nối. Như liên hoàn 連環 cái vòng

Back Hide Home Draw 連