Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
シュン しりぞ.く
意味
Meaning
saunter, go back
Hán Việt: thuân (11n)
Bộ thủ: 迴-回
Số nét: 11
Âm Nhật: シュン


1. Lùi lại, rụt lại. Đi không nhích lên được gọi là thuân tuần 逡巡 (rụt rè, xun xoe).
2. Nhanh, cùng nghĩa với tuấn 駿.

Back Hide Home Draw 逡