Kanji Lookup


音読み
Onyomi
ずくり づくり み
訓読み
Kunyomi
ゾウ つく.る つく.り -づく.り
意味
Meaning
create, make, structure, physique
Hán Việt: tạo, tháo (11n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 10
Âm Nhật: ゾウ
つく・る

1. Gây nên, làm nên. Như tạo phúc nhất phương 造福一方 làm nên phúc cho cả một phương. Tạo nghiệt vô cùng 造孽無窮

Back Hide Home Draw 造