Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
テイ たくま.しい
意味
Meaning
sturdy, brawny, bold
Hán Việt: sính (11n)
1. Sướng, thích ý.
2. Buông tuồng. Như sính nhan sắc 逞顏色 nét mặt buông tuồng ra vẻ làm bộ. Sính ác 逞惡 mặc sức làm ác.

Back Hide Home Draw 逞