Kanji Lookup


音読み
Onyomi
とん どうし どおり みち
訓読み
Kunyomi
ツウ ツ とお.る とお.り -とお.り -どお.り とお.す とお.し -どお.し かよ.う
意味
Meaning
traffic, pass through, avenue, commute, counter for letters, notes, documents, etc.
Hán Việt: thông (11n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 10
Âm Nhật: ツウ・ ツ
かよ・う・とお・る

1. Thông suốt. Từ đây đến kia không có cái gì mắc míu

Back Hide Home Draw 通