Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
シャ ゲン は.う は.い むか.える この
意味
Meaning
crawl, creep, grovel, trail (vines)
Hán Việt: giá, nghiện (11n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 10
Âm Nhật: ゲン・ シャ
は・う

1. Ấy. Như giá sự 這事 sự ấy.
2. Một âm là nghiện. Ðón.

Back Hide Home Draw 這