Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
トウ ズ とど.まる
意味
Meaning
stop
Hán Việt: đậu (11n)
1. Tạm lưu lại. Đứng dừng lại không tiến lên nữa gọi là đậu lưu 逗遛.
2. Đi vòng.
3. Vật cùng hoà hợp nhau.

Back Hide Home Draw 逗