Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ケイ みち こみち さしわたし ただちに
意味
Meaning
path
Hán Việt: kính (11n)
1. Lối hẹp. Con đường hẹp.
2. Thẳng tắp. Như kính giao 逕交 giao thẳng ngay cho.

Back Hide Home Draw 逕