Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
チク
意味
Meaning
pursue, drive away, chase, accomplish, attain, commit
Hán Việt: trục (11n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 10
Âm Nhật: チク


1. Đuổi, đuổi theo.
2. Đuổi đi. Như xích trục 斥逐 ruồng đuổi, trục khách 逐客 đuổi khách đi. Ng

Back Hide Home Draw 逐