Kanji Lookup


音読み
Onyomi
とおる
訓読み
Kunyomi
トウ す.く す.かす す.ける とう.る とう.す
意味
Meaning
transparent, permeate, filter, penetrate
Hán Việt: thấu (11n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 10
Âm Nhật: トウ
とお・る・す・ける

1. Suốt qua. Như thấu minh 透明 ánh sáng suốt qua. Vì thế nên người nào tỏ rõ sự lí gọi là thấu triệt

Back Hide Home Draw 透