Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ギャク ゲキ さか さか.さ さか.らう
意味
Meaning
inverted, reverse, opposite, wicked
Hán Việt: nghịch, nghịnh (10n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 9
Âm Nhật: ギャク
さか・らう

1. Trái. Trái lại với chữ thuận 順. Phàm cái gì không thuận đều gọi là nghịch cả.
2. Can phạm, k

Back Hide Home Draw 逆