Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
コウ あ.う まみ.える
意味
Meaning
meet
Hán Việt: cấu (10n)
1. Giải cấu 邂逅 gặp gỡ, không hẹn mà gặp. Cùng nghĩa với chữ cấu 遘.

Back Hide Home Draw 逅