Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
トウ に.げる に.がす のが.す のが.れる
意味
Meaning
escape, flee, shirk, evade, set free
Hán Việt: đào (10n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 9
Âm Nhật: トウ・ ドウ
に・げる・のが・れる

1. Trốn. Như đào nạn 逃難 trốn nạn, lánh nạn. Đào trái 逃債 trốn nợ v.v.
2. Bỏ. Như Mạnh Tử 孟子 nói Đà

Back Hide Home Draw 逃