Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ソウ おく.る
意味
Meaning
escort, send
Hán Việt: tống (10n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 9
Âm Nhật: ソウ
おく・る

1. Đưa đi. Như vận tống 運送 vận tải đi.
2. Tiễn đi. Như tống khách 送客 tiễn khách ra.
3. Đưa làm quà. Như phụng tống 奉送 kính đưa

Back Hide Home Draw 送