Kanji Lookup

退


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
タイ しりぞ.く しりぞ.ける ひ.く の.く の.ける ど.く
意味
Meaning
retreat, withdraw, retire, resign, repel, expel, reject
Hán Việt: thối, thoái (10n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 9
Âm Nhật: タイ・ トン
しりぞ・く

1. Lui. Như thối binh 退兵 lui binh.
2. Nhún nhường. Như thối nhượng 退讓 lui n

Back Hide Home Draw 退