Kanji Lookup


音読み
Onyomi
おい
訓読み
Kunyomi
ツイ お.う
意味
Meaning
chase, drive away, follow, pursue, meanwhile
Hán Việt: truy, đôi (10n)
Bộ thủ: 道-首
Số nét: 9
Âm Nhật: ツイ
お・う

1. Đuổi theo.
2. Kịp. Như Luận Ngữ 論語 nói Lai giả do khả truy 來者猶可追 sau đây còn có thể theo k

Back Hide Home Draw 追