Kanji Lookup


音読み
Onyomi
訓読み
Kunyomi
ナイ ダイ アイ の すなわ.ち なんじ
意味
Meaning
in other words, thou, you, possessive particle
Hán Việt: nãi (10n)
Bộ thủ: 迴-回
Số nét: 10
Âm Nhật: ダイ・ ナイ


1. Nguyên là chữ nãi 乃.

Back Hide Home Draw 迺